desmodium gyrans

Học thuật
Thân thiện
desmodium gyrans

A small desmodium gyrans plant sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây thảo: Một loài cây bụi nhiệt đới thuộc chi Desmodium, nổi tiếng với khả năng chuyển động của các lá chét nhỏ bên, chúng có thể xoay quanh trục chuyển động lên xuống khi ánh sáng mặt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Desmodium gyrans is also known as the telegraph plant. (Cây thảo còn được biết đến với tên gọi cây điện báo.)
    • The movement of Desmodium gyrans leaves fascinates botanists. (Chuyển động của cây thảo khiến các nhà thực vật học say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu thực vật học, sinh học để chỉ chính xác loài cây này hiện tượng chuyển động độc đáo của .
    • The study focused on the mechanism behind the leaf movement in Desmodium gyrans. (Nghiên cứu tập trung vào chế đằng sau sự chuyển động cây thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Telegraph plant: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho , dựa trên chuyển động giống như tín hiệu Morse của .
  • Codariocalyx motorius: Tên khoa học đồng nghĩa được chấp nhận cho loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây điện báo: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm chuyển động.
  • Moving plant: Cây biết chuyển động (cách gọi mô tả chung).
Thông tin bổ sung
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng tên gọi phổ biến hơn "cây điện báo" hoặc mô tả "cây biết nhảy".
  • Hiện tượng chuyển động này được gọi là "hướng quang chuyển động" (phototropic movement), một dạng vận động cảm ứngthực vật.
desmodium gyrans

A small desmodium gyrans plant sits on a sunny windowsill.

Noun
  1. (thực vật học) Cây thảo